Blog Tinh Thần

BẤT LỰC TẬP NHIỄM TRONG VÔ THỨC

Nếu bạn từng sống gần một số người đang rơi vào trầm cảm, có thể bạn sẽ nhận ra rằng không phải lúc nào họ cũng dễ dàng chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ khi khó khăn xuất hiện.

0
1
BẤT LỰC TẬP NHIỄM TRONG VÔ THỨC

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này không nhằm chẩn đoán hay thay thế cho hỗ trợ chuyên môn. Đây chỉ là một quan sát cá nhân từ trải nghiệm sống gần một người từng rơi vào trầm cảm, và từ cách tôi tạm hiểu về bất lực tập nhiễm trong một trường hợp đời sống cụ thể.

Khi sự im lặng trở thành một thói quen sinh tồn

Có lần tôi nói với vợ rằng, nếu cô ấy gặp khó khăn thì tôi có thể giúp, mẹ cô ấy có thể giúp, bạn bè cô ấy cũng có thể giúp. Những người xung quanh cô ấy không phải là không tồn tại. Họ vẫn ở đó. Họ vẫn có thể bước vào nếu cô ấy cho phép.

Nhưng cô ấy luôn nói với tôi một câu rất quen thuộc:

“Em không muốn làm phiền người khác.”

Câu nói này nghe có vẻ bình thường. Giống như một người không muốn làm phiền người khác, không muốn trở thành gánh nặng cho ai đó, không muốn họ phải mất thời gian vì mình.

Nhưng khi sống chung với một người từng rơi vào trầm cảm trong thời gian dài, tôi bắt đầu nhận ra rằng đằng sau câu nói đó có thể không chỉ là một sự từ chối lịch sự. Nó có thể mang dáng dấp của một niềm tin cốt lõi trong vô thức. Đó là niềm tin rằng họ sẽ làm phiền người khác hoặc người khác sẽ phán xét họ nếu họ yêu cầu người khác giúp đỡ. Và sâu bên trong có thể là một nỗi sợ: "Nếu mình tiếp tục tìm kiếm sự giúp đỡ, mình có thể sẽ tiếp tục thất bại."

Không phải lúc nào những người trầm cảm cũng thiếu nguồn lực xung quanh. Có khi họ vẫn có gia đình, vẫn có bạn bè, vẫn có người yêu thương họ, vẫn có ai đó sẵn sàng ngồi xuống và lắng nghe. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ, bên trong họ đã có một nỗi sợ vô hình về việc lên tiếng để cần ai đó.

Và nỗi sợ đó khiến họ tự cô lập.

Nếu bạn từng sống gần một số người đang rơi vào trầm cảm, có thể bạn sẽ nhận ra rằng không phải lúc nào họ cũng dễ dàng chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ khi khó khăn xuất hiện.

Họ thường tự mình giải quyết mọi thứ. Họ chịu đựng, lặng im và nhốt mình trong những suy nghĩ không có lối thoát. Và điều đáng buồn là sự tự chịu đựng này đôi khi lại được họ gọi là “không muốn làm phiền người khác”.

Nhưng bên dưới sự “ngại làm phiền” đó có thể là một nỗi sợ sâu thẳm: sợ bị xem là yếu đuối, sợ bị từ chối, sợ người khác cảm thấy mình phiền hà, sợ câu chuyện của mình bị phán xét, và quan trọng hơn cả là sợ phải trải nghiệm lại cảm giác thất bại khi tìm kiếm sự giúp đỡ.

Tôi đã nhìn thấy mô thức này ở vợ mình.

Tôi đã nhận ra “thói quen tâm trí” này từ trước khi cô ấy rơi vào giai đoạn trầm cảm nặng, khi chúng tôi còn chưa cưới nhau. Lúc đó cô ấy rất hiếm khi chia sẻ với tôi những khó khăn của mình. Những áp lực trong công việc, những cảm xúc bên trong, những chuyện trong gia đình, gần như tôi đều mù tịt.

Sự khép kín đó từng khiến tôi khó chịu. Có lúc tôi nghĩ rằng cô ấy không tin tôi. Có lúc tôi nghĩ rằng cô ấy không muốn cho tôi bước vào thế giới của cô ấy. Nhưng tôi cũng không gặng hỏi quá nhiều, vì tôi cảm thấy có một bức tường nào đó đang ngăn cách hai chúng tôi, và có thể nó đến từ bên trong cô ấy.

Chỉ đến khi cô ấy rơi vào trầm cảm nặng, tôi mới thật sự vỡ lẽ ra nhiều điều về vợ mình, và cả gia đình của cô ấy. Sau này tôi mới hiểu rằng, có thể cô ấy đã khép kín từ rất lâu trước khi gặp tôi.

Chúng ta "bất lực" chỉ để thích ứng

Trong giai đoạn vợ tôi rơi vào “trầm cảm”, tôi đã đưa cô ấy về nhà cha ruột. Đó cũng là lần đầu tiên tôi thật sự gặp và sống gần gia đình bên vợ.

Trước đó, tôi gần như mù tịt về gia đình của cô ấy. Tôi chỉ biết một vài mảnh thông tin rời rạc, nhưng không đủ để hiểu vì sao cô ấy lại khép kín như vậy. Chỉ đến khi sống chung với gia đình vợ trong khoảng ba tháng, tôi mới bắt đầu nhìn thấy rõ hơn một phần môi trường đã góp phần hình thành những khuôn mẫu bên trong cô ấy.

Tôi không nói rằng mọi vấn đề của vợ tôi đều bắt nguồn từ gia đình. Điều đó quá đơn giản. Nhưng trong trường hợp của cô ấy, tôi thấy gia đình đóng một vai trò rất lớn trong cách cô ấy học về cảm xúc, học về sự im lặng và học về việc "trở nên" không cần ai đó.

Cha vợ tôi là một người có phong cách dạy con khá độc đoán. Ông thường chối bỏ cảm xúc của con mình. Không khí trong nhà nhiều lúc rất căng thẳng, như thể chỉ cần một câu nói sai, một biểu hiện cảm xúc không đúng ý, thì mọi thứ có thể biến thành một cuộc tranh cãi.

Mỗi khi vợ tôi nói chuyện với ông, câu chuyện rất dễ đi vào những cuộc cãi vã không hồi kết. Điều khiến tôi chú ý nhất là cảm xúc của cô ấy gần như không có chỗ để tồn tại trong ngôi nhà đó. Cô ấy không được giận, không được khóc, không được yếu đuối. Và không được nói ra nỗi uất ức của mình một cách tự nhiên.

Với nhiều người, chuyện này có thể chỉ được nhìn như “mâu thuẫn gia đình”. Nhưng khi quan sát kỹ hơn, tôi thấy nó giống một hệ sinh thái cảm xúc hơn. Một môi trường mà trong đó cảm xúc của một người không được lắng nghe, không được công nhận, và thậm chí còn bị xem như một điều phiền phức.

Một đứa trẻ nếu sống trong một môi trường như vậy một thời gian dài, nó sẽ dần học được rằng cảm xúc là nguy hiểm. Việc giãi bày là nguy hiểm, khóc lóc là nguy hiểm, và việc ai đó hiểu mình cũng là nguy hiểm.

Vợ tôi từng kể với tôi rằng, kể từ khi cha mẹ ly hôn, cô ấy hiếm khi chia sẻ cảm xúc của mình với người khác. Những nỗi buồn, sự uất ức, cảm giác bị tổn thương, cô ấy đều chôn rất sâu trong lòng. Vì cha của cô ấy không thể hiểu được những điều này, nên cô ấy thà kìm nén chúng hơn là nói ra để rồi nhận lại ánh nhìn phán xét và sự phủ nhận.

Khi một người đã quá nhiều lần nói ra mà không được lắng nghe, khóc mà bị xem là phiền phức, cần giúp đỡ nhưng lại bị làm cho thấy mình là gánh nặng, họ sẽ dần rút lui khỏi thế giới bên ngoài. Sự im lặng lúc này không còn là một lựa chọn đơn giản nữa. Nó trở thành một cách để tự bảo vệ mình.

Và nếu sự tự bảo vệ đó trở thành phản ứng quen thuộc qua năm tháng, nó sẽ đi sâu vào vô thức. Người đó không còn nghĩ rằng mình đang kìm nén. Họ chỉ thấy đó là “tính cách” của mình, là cách mình phải sống để không bị tổn thương thêm.

Khi tâm trí học về "sự bất lực"

Ở tầng tâm trí, hiện tượng này có thể được hiểu qua khái niệm “bất lực tập nhiễm” hay learned helplessness của Martin Seligman.

Trong thí nghiệm nổi tiếng vào năm 1967, Seligman và các cộng sự đã đặt những con chó vào một hoàn cảnh mà chúng liên tục nhận những cú sốc điện nhẹ nhưng không thể trốn thoát. Sau một thời gian, khi các nhà nghiên cứu tạo ra một cơ hội khá dễ để chúng có thể thoát ra, phần lớn những con chó này không còn cố gắng nữa. Chúng nằm im và chịu đựng.

Chúng vẫn có thể thoát ra, nhưng trong tâm trí chúng, nỗ lực đã mất ý nghĩa. Chúng đã “học” được rằng dù có cố gắng cũng vô ích.

Điều này sau đó được dùng để giải thích một phần cho trạng thái trầm cảm ở con người, đặc biệt là khi một người bắt đầu hình thành niềm tin rằng mọi nỗ lực hành động của mình đều không thể thay đổi hoàn cảnh. Họ không còn nhìn thấy lối thoát, ngay cả khi lối thoát đã xuất hiện. Họ không còn tin rằng mình có thể làm gì đó, ngay cả khi bên ngoài vẫn có người muốn giúp.

Tôi nghĩ “bất lực tập nhiễm” là một mô thức tâm lý khá phù hợp để hiểu trường hợp của vợ tôi.

Cô ấy không chỉ đơn giản là một người “không thích nhờ vả”. Bên dưới sự khép kín đó có thể là một niềm tin đã được học từ rất lâu: nói ra cũng không ai hiểu, khóc cũng không được chấp nhận, cần giúp đỡ cũng chỉ khiến mình trở thành gánh nặng.

Khi một niềm tin như vậy lặp lại trong quá nhiều hoàn cảnh, nó sẽ không còn nằm ở ý thức nữa. Nó đi sâu vào vô thức và trở thành một phản ứng tự động.

Đây là điều khiến bất lực tập nhiễm trở nên nguy hiểm.

Những người mắc kẹt trong mô thức đó không phải lúc nào cũng nhận ra rằng "sự bất lực" của họ chỉ là do họ "học" được. Họ có thể đã gán "sự bất lực" này cho danh tính của họ và cho rằng đó là "cá tính" của mình, và đó được gọi là "sự độc lập".

Vợ tôi cũng từng nghĩ như vậy. Cô ấy không hề biết rằng môi trường gia đình trong quá khứ có thể đã tạo ra những khuôn mẫu cố định bên trong mình. Cô ấy nghĩ đó là “cá tính” của cô ấy. Nghĩ rằng mình vốn là người không muốn làm phiền ai. Nghĩ rằng chuyện tự chịu đựng mọi thứ một mình là cách sống của mình và không thể thay đổi.

Mỗi khi tôi đề nghị cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ từ ai đó, cô ấy thường nói:

“Em không muốn làm phiền người khác. Đó là cách em sống.”

Ban đầu tôi nghe câu đó như một lựa chọn từ "cá tính độc lập" của cô ấy. Sau này tôi mới thấy, có thể đó không hẳn là một lựa chọn. Nó giống một phản ứng đã được học hơn. Một phản ứng của một người từng nhiều lần cảm thấy rằng việc cần ai đó giúp đỡ là nguy hiểm.

Vấn đề nằm ở chỗ, khi một cơ chế sinh tồn cũ tồn tại quá lâu, nó có thể giả dạng thành “tính cách”. Và nếu không có sự nhận biết, một người sẽ tiếp tục sống bên trong cơ chế đó mà tưởng rằng đó là con người thật của mình.

Khả năng "bất học" (unlearn) của "vô thức"

Tuy nhiên, một điều cần nhận ra là không phải ai cũng trở thành nạn nhân của “bất lực tập nhiễm” theo cùng một cách.

Trong những thí nghiệm ban đầu của Seligman, có khoảng một phần tư số chó không có biểu hiện đầu hàng. Chúng vẫn tìm cách thoát ra khỏi hoàn cảnh khó chịu đó. Trong những thí nghiệm sau này trên con người, với tiếng ồn không thể tắt hoặc những bài toán không có lời giải, cũng có một nhóm người không rơi vào trạng thái buông xuôi.

Điều này khiến tôi nghĩ rằng “bất lực tập nhiễm” không chỉ là một ý nghĩ tiêu cực trong đầu. Nó có thể liên quan đến những cơ chế sâu hơn bên trong con người, nơi vô thức ghi nhớ các trải nghiệm cũ và biến chúng thành phản ứng quen thuộc.

Có người sau nhiều lần thất bại vẫn còn khả năng thử lại. Nhưng cũng có người chỉ sau vài lần bị phủ nhận đã bắt đầu rút lui vào bên trong. Ta không nên nhìn điều này bằng sự phán xét đạo đức, kiểu người này mạnh mẽ hơn, người kia yếu đuối hơn. Mỗi người bước vào đời với những trải nghiệm khác nhau, một cơ thể khác nhau, một nền tảng sinh học khác nhau, và một phần vô thức cũng khác nhau.

Vô thức có trí nhớ của nó.

Có những chuyện phần "ý thức" cho rằng đã qua, nhưng phần "vô thức" vẫn lưu giữ lại dấu vết. Một giọng nói lớn, một ánh mắt phủ nhận, một câu nói làm cho người khác thấy mình phiền phức, một không khí gia đình căng thẳng, tất cả đều có thể trở thành những “tín hiệu” mà vô thức ghi nhận như nguy hiểm.

Sau này, khi một tình huống tương tự xuất hiện, người đó có thể phản ứng rất nhanh mà chưa kịp hiểu vì sao mình lại phản ứng như vậy.

Đây là lý do vì sao những lời khuyên đơn giản như “cứ nói ra đi”, “cứ nhờ người khác đi”, “đừng suy nghĩ tiêu cực nữa” thường không có nhiều tác dụng với một người đang mắc kẹt trong bất lực tập nhiễm. Vấn đề đã vượt xa sự kiểm soát của ý thức. Nó nằm trong những phản ứng vô thức đã được lặp lại qua nhiều năm.

Một người có thể hiểu bằng lý trí rằng người khác muốn giúp mình. Nhưng vô thức của họ vẫn chưa tin rằng sự giúp đỡ đó là an toàn. Và khi vô thức chưa tin, họ sẽ rất khó mở lòng để đón nhận.

Ở đây, neuroplasticity hay “tính khả biến thần kinh” là một khái niệm đáng chú ý. Nói theo cách đơn giản, có thể hiểu rằng não bộ và vô thức của chúng ta vẫn có khả năng "bất học" (unlearn). Những đường mòn cũ có thể đã được tạo ra bởi rất nhiều trải nghiệm đau đớn, nhưng những đường mòn mới cũng có thể được hình thành từ những trải nghiệm khác đi và "ghi đè" (override) lên những đường mòn cũ.

Một người từng học rằng nói ra sẽ bị phán xét cần được trải nghiệm việc nói ra mà không bị tổn thương. Một người từng học rằng giọt nước mắt rơi là yếu đuối, cần được ở trong một không gian mà họ có thể khóc thoải mái. Một người từng học rằng việc nhận sự giúp đỡ là làm phiền người khác, cần được trải nghiệm việc được giúp mà không bị biến thành "người phiền phức".

Những trải nghiệm này có thể rất đơn giản. Nhưng với vô thức, chúng là những bằng chứng mới.

Một lần được lắng nghe có thể chưa thay đổi được gì nhiều. Nhưng nếu điều đó liên tục xuất hiện trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, với đủ sự an toàn và không phán xét, vô thức bắt đầu có dữ liệu mới. Nó bắt đầu học rằng thế giới không chỉ có phủ nhận. Rằng việc cần người khác giúp đỡ không nhất thiết dẫn đến đau khổ. Rằng sự yếu đuối của mình không đồng nghĩa với phiền hà.

Đây có thể là bước đầu để tháo dỡ "bất lực tập nhiễm".

"Hãy gõ, cửa sẽ mở"

Tôi đã nghĩ rất nhiều về câu này sau khi hiểu được “bất lực tập nhiễm” là gì.

Trước đây, khi nhìn thấy vợ tôi từ chối sự giúp đỡ, tôi dễ xem đó là một “vấn đề” cần được giải quyết. Tôi muốn cô ấy phải mở lòng hơn, phải mạnh mẽ hơn, phải tin người khác hơn, phải suy nghĩ tích cực hơn. Nói cách khác, tôi cũng từng vô tình làm điều mà rất nhiều người vẫn hay làm với người trầm cảm: yêu cầu họ phải bước ra khỏi chiếc hộp của mình trong khi chưa hiểu chiếc hộp đó đã được tạo ra như thế nào.

Sau này tôi không còn nhìn sự “bất lực” của cô ấy theo cách đó nữa. Và điều đầu tiên tôi làm không phải là ép cô ấy phải thay đổi.

Theo yêu cầu của vợ tôi, chúng tôi đã rời xa khỏi môi trường mà cô ấy đã sống trong phần lớn tuổi thơ của mình. Chúng tôi dọn đến một căn hộ khác, nơi chỉ có hai đứa. Một nơi không còn những cuộc cãi vã kéo dài, không còn cảm giác phải nín khóc, không còn việc mọi cảm xúc đều bị xem như sai trái.

Tôi cố gắng tạo ra một không gian đủ an toàn để cô ấy có thể nói ra những điều khó nói. Tôi học cách tôn trọng những cảm xúc khó khăn của cô ấy, ngay cả khi tôi chưa hiểu hết. Có những lúc tôi chỉ ngồi đó, nghe cô ấy nói, nghe cô ấy khóc, nghe cả những im lặng mà trước đây tôi từng thấy khó chịu.

Tôi cũng khuyến khích cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ nhiều hơn, nhưng bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Chỉ là một lần nhờ ai đó làm giúp một việc đơn giản. Một lần nói ra rằng mình đang mệt mỏi. Một lần chấp nhận sự quan tâm từ người khác mà không cảm thấy tội lỗi.

Bản thân tôi cũng cố gắng tìm kiếm sự giúp đỡ từ bên ngoài nhiều hơn, như một cách làm gương cho cô ấy. Tôi muốn cô ấy thấy rằng việc cần người khác không phải là một sự yếu đuối. Con người không được tạo ra để sống một mình trong mọi nỗi đau của mình.

Có những cánh cửa chỉ mở ra khi ta dám gõ. Nhưng cũng có những người cần rất nhiều thời gian mới dám đưa tay lên gõ cửa thêm một lần nữa. Vì trong quá khứ, họ đã từng gõ. Và không ai mở.

Có lẽ, điều quan trọng nhất khi sống bên cạnh một người đang mắc kẹt trong “bất lực tập nhiễm” không phải là liên tục nói với họ rằng ngoài kia vẫn còn cánh cửa. Điều quan trọng hơn là trở thành một bằng chứng sống rằng lần này, nếu họ gõ, sẽ có người thật sự mở cửa.

Tôi muốn cho cô ấy thấy rằng vẫn có hy vọng và niềm tin vào những điều kỳ diệu phía sau cánh cửa.

Chúng ta vẫn có thể sợ.

Vẫn có thể im lặng.

Vẫn có thể rút lui.

Nhưng lần này, trong sự im lặng đó, có thể đã xuất hiện một khe hở rất nhỏ của nhận biết.

Và đôi khi, chỉ cần một khe hở như vậy, ánh sáng đã có thể lọt vào.

tinhthan.vnt
Được viết bởi

tinhthan.vn

Sinh vật IT học tâm lý

Phản hồi (0 )



















Luôn được cập nhật

Nhận thông báo khi tôi xuất bản bài viết mới – bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.

👋 Chúng tôi trên mạng xã hội